Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy in chuyên nghiệp để in ảnh, poster hay tài liệu đồ họa chất lượng cao, thì Máy in Canon imagePROGRAF PRO-310 chính là sự lựa chọn đáng cân nhắc. Với công nghệ in tiên tiến, độ phân giải siêu nét và khả năng xử lý đa dạng chất liệu giấy, sản phẩm này không chỉ mang lại sự chính xác trong từng chi tiết mà còn giúp các nhiếp ảnh gia, studio in ấn hay doanh nghiệp sáng tạo thể hiện được chất lượng hình ảnh trung thực nhất. Tại Vi Tính Thanh Hải, bạn hoàn toàn có thể sở hữu Canon imagePROGRAF PRO-310 chính hãng với mức giá tốt cùng dịch vụ hỗ trợ tận tình.
| Thông số chính | |
| Độ phân giải in tối đa | 4.800 (ngang) x 2.400 (dọc) dpi |
| Kích thước giấy (Khay trên) | A3+, A3, A4, A5 |
| Sức chứa giấy tối đa | 35 tờ (tùy loại) |
| Kết nối | WIFI, LAN, USB 2.0 |
Đầu phun in mạnh mẽ chất lượng ảnh siêu thực

Điểm nổi bật đầu tiên của Máy in Canon imagePROGRAF PRO-310 chính là hệ thống đầu phun với tổng cộng 7.680 nozzles. Con số này cho phép in ra những bức ảnh sắc nét đến từng chi tiết nhỏ, màu sắc đồng đều và độ chuyển mịn màng. Hệ thống mực in PFI-5100 với công nghệ mực Pigment cao cấp bao gồm 11 màu: Matte Black, Photo Black, Cyan, Magenta, Yellow, Photo Cyan, Photo Magenta, Grey, Red và Chroma Optimizer. Nhờ vậy, imagePROGRAF PRO-310 mang đến khả năng tái tạo màu cực kỳ chính xác, đảm bảo hình ảnh in ra đẹp không khác gì bản gốc. Với tính năng nhận diện mực thông minh qua dot count, bạn không cần lo lắng về tình trạng hết mực đột ngột trong quá trình in.
Độ phân giải in siêu cao đáp ứng nhu cầu in chuyên nghiệp

Khi nhắc đến Canon imagePROGRAF PRO-310, người dùng sẽ ấn tượng ngay với độ phân giải in tối đa 4.800 x 2.400 dpi, mang đến những bản in cực kỳ sắc nét và chân thực. Dù là in ảnh nghệ thuật, áp phích quảng cáo hay tài liệu quan trọng, chiếc máy in này đều đáp ứng được yêu cầu khắt khe nhất. Tốc độ in cũng khá ấn tượng: một bức ảnh kích thước 11 x 14” (A3+) chỉ mất khoảng 4 phút 15 giây, còn ảnh 8 x 10” (A4) chỉ mất khoảng 2 phút 30 giây. Với hiệu suất này, PRO-310 không chỉ phù hợp cho cá nhân sáng tạo mà còn là trợ thủ đắc lực cho các studio hoặc doanh nghiệp in ảnh chuyên nghiệp.
Khả năng xử lý giấy đa dạng linh hoạt cho mọi nhu cầu

Một ưu điểm không thể bỏ qua của Máy in imagePROGRAF PRO-310 chính là khả năng xử lý nhiều loại giấy khác nhau. Máy hỗ trợ in không viền trên nhiều khổ giấy từ A5, A4, A3, A3+ cho đến 13×19” Super B, thậm chí còn hỗ trợ khổ dài lên tới 1.800 mm. Các loại giấy Canon cao cấp như Photo Paper Plus Glossy II, Semi-Gloss, Pro Luster, Pro Platinum, Matte Photo Paper đều tương thích hoàn hảo, ngoài ra còn có thể in trên canvas, giấy mỹ thuật, giấy washi Nhật Bản hay đĩa in. Khay trên có sức chứa tới 100 tờ giấy thường A4, hoặc 50 tờ A3, trong khi khay tay cho phép in từng tờ giấy mỹ thuật dày cao cấp với độ dày từ 0.1 – 0.6 mm. Với sự linh hoạt này, người dùng dễ dàng in từ ảnh cá nhân, bưu thiếp, thiệp chúc mừng cho đến poster trưng bày chuyên nghiệp.
Kết nối mạng thông minh tiện lợi và bảo mật

Để đáp ứng nhu cầu làm việc hiện đại, Canon imagePROGRAF PRO-310 được trang bị đầy đủ các chuẩn kết nối tiên tiến. Người dùng có thể kết nối qua LAN có dây (10/100 Mbps), Wi-Fi chuẩn IEEE 802.11 b/g/n, hoặc kết nối trực tiếp không dây mà không cần router. Máy hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật như WPA3-SAE, WPA2-PSK, WPA-EAP giúp đảm bảo an toàn dữ liệu khi in ấn trong môi trường doanh nghiệp. Ngoài ra, bạn cũng có thể in trực tiếp từ các thiết bị di động qua AirPrint®, Mopria®, Canon PRINT hoặc sử dụng dịch vụ in đám mây tiện lợi. Với PRO-310, việc in ấn trở nên nhanh chóng, dễ dàng và linh hoạt hơn bao giờ hết.
Phần mềm và ứng dụng hỗ trợ tối ưu quy trình in
Một điểm cộng lớn khác của Máy in Canon imagePROGRAF PRO-310 là sự tích hợp với nhiều phần mềm hỗ trợ in ấn chuyên nghiệp. Người dùng có thể sử dụng Canon PRINT, Easy-PhotoPrint Editor, Professional Print & Layout, PosterArtist Lite/Web để thiết kế và in nhanh chóng. Nhờ vậy, từ người dùng phổ thông cho đến designer, studio ảnh đều có thể tối ưu quy trình làm việc, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
Thiết kế gọn gàng tiết kiệm không gian

Mặc dù sở hữu khả năng in khổ lớn, nhưng imagePROGRAF PRO-310 lại có thiết kế khá gọn gàng với kích thước 639 x 379 x 200 mm và trọng lượng chỉ khoảng 14.4 kg. Màn hình LCD màu 3.0 inch trực quan giúp thao tác cài đặt trở nên đơn giản và dễ dàng. Máy hoạt động êm ái với độ ồn chỉ 40.5 dB(A), phù hợp sử dụng trong môi trường văn phòng hoặc studio cần sự yên tĩnh.
Máy in imagePROGRAF PRO-310 hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường, từ nhiệt độ 5 – 35°C và độ ẩm 10 – 90% RH. Công suất tiêu thụ cũng rất tiết kiệm: chỉ 0.05W khi tắt, 1.0W khi chờ, và 16W khi hoạt động. Điều này giúp người dùng tiết kiệm chi phí điện năng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Máy in Canon imagePROGRAF PRO-310 – Đầu tư xứng đáng cho chất lượng in ấn chuyên nghiệp
Với sự kết hợp giữa chất lượng in siêu nét, hỗ trợ đa dạng giấy, kết nối thông minh và thiết kế tiện lợi, Máy in Canon imagePROGRAF PRO-310 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các nhiếp ảnh gia, studio, doanh nghiệp quảng cáo hoặc bất kỳ ai cần in ấn chuyên nghiệp. Nếu bạn đang muốn sở hữu Canon imagePROGRAF PRO-310 chính hãng với chế độ bảo hành uy tín, hãy đến ngay Đỉnh Vàng Computer – nơi cung cấp giải pháp in ấn toàn diện, giá cạnh tranh cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Thông số sản phẩm đầy đủ
| Print Head / Consumables | |
| Số lượng đầu phun | Tổng 7.680 nozzles |
| Hộp mực (Loại/Màu sắc) | PFI-5100 (Pigment Ink: Matte Black, Photo Black, Cyan, Magenta, Yellow, Photo Cyan, Photo Magenta, Grey, Red, Chroma Optimizer) |
| Nhận diện mực | Đếm theo số chấm (dot count) |
| Độ phân giải in tối đa | 4.800 (ngang) x 2.400 (dọc) dpi |
| Tốc độ in (ước tính) | Ảnh 11 x 14” (A3+ có viền, Mono/Color, PT-101): ~4 phút 15 giây Ảnh 8 x 10” (A4 có viền, Color, PT-101): ~2 phút 30 giây |
| Paper Handling | |
| Lề in | Không viền: 0 mm (4 cạnh) Có viền: Trên 3 mm, Dưới 5 mm, Trái/Phải 3.4 mm (LTR/LGL: Trái 6.4 mm, Phải 6.3 mm) Khuyến nghị: Trên 34 mm, Dưới 37 mm, Trái/Phải 3.4 mm |
| Loại giấy hỗ trợ (Khay trên) | Plain Paper (64–105 g/m²), Photo Paper Plus Glossy II, Semi-Gloss, Pro Luster, Pro Platinum, Matte, Canvas, Hagaki, Fine Art Paper, Washi, Scrapbooking… |
| Loại giấy hỗ trợ (Khay tay) | Tương tự khay trên, thêm Premium Fine Art Rough, Premium Fine Art Smooth, Baryta, Extra Heavyweight Fine Art Paper… |
| Khay đa năng | Đĩa in (Printable Disc 120 x 120 mm) |
| Kích thước giấy (Khay trên) | A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, LDR, Hagaki, L, 2L, 4×6”, 5×7”, 7×10”, 8×10”, 9×13”, 10×12”, 11×14”, 12×12”, 210×594 mm, Square (127×127 mm) |
| Kích thước giấy (Khay tay) | A3+, A3, A4, B4, LTR, LGL, LDR, 8×10”, 9×13”, 10×12”, 11×14”, 12×12”, 13×19” Super B, 210×594 mm |
| In không viền | A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Hagaki, L, 2L, 4×6”, 5×7”, 7×10”, 8×10”, 10×12”, 11×14”, 12×12”, 13×19” Super B, 210×594 mm |
| Định lượng giấy | Khay trên: 64–105 g/m², giấy đặc biệt Canon tối đa ~380 g/m² Khay tay: 0.1–0.6 mm |
| Chiều rộng giấy | Khay trên: 89–329 mm Khay tay: 203.2–330.2 mm |
| Chiều dài in tối thiểu | Khay trên: 127 mm Khay tay: 254 mm |
| Chiều dài in tối đa | 1.800 mm |
| Sức chứa giấy tối đa | 35 tờ (tùy loại) |
| Dung lượng khay trên | Giấy thường A5/A4/B5/LTR: 100 tờ A3/B4/LGL/LDR: 50 tờ Ảnh 4×6” đến A3+: 1–20 tờ (tùy loại giấy Canon) |
| Dung lượng khay tay | Từ 1 tờ/lần cho từng loại giấy ảnh hoặc Fine Art |
| Kết nối mạng | |
| Giao thức | SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
| LAN có dây | IEEE 802.3u (100BASE-TX) / IEEE 802.3 (10BASE-T), tốc độ 10/100 Mbps, auto switch |
| Bảo mật LAN | IEEE 802.1X (EAP-TLS/EAP-TTLS/PEAP) |
| LAN không dây | IEEE 802.11b/g/n, 2.4GHz, kênh 1–13 (TW: 1–11) |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE (AES), WPA/WPA2/WPA3-EAP (AES) |
| Kết nối trực tiếp (Wi-Fi Direct) | Có |
| Giải pháp in | |
| Ứng dụng in (Mobile) | Canon PRINT, Easy-PhotoPrint Editor, Creative Park |
| Ứng dụng in (PC) | Canon PRINT, Easy-Layout Editor (Win), PosterArtist Lite/Web, Professional Print & Layout, Media Configuration Tool |
| In di động/đám mây | AirPrint®, Mopria®, Canon Print Service (Android), Direct Wireless, Cloud Service |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 11/10/8.1/7 SP1, macOS 11.7.10 ~ 14 trở lên, ChromeOS |
| Thông số chung | |
| Màn hình | LCD màu 3.0 inch |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ 5–35°C, độ ẩm 10–90% RH (không ngưng tụ) |
| Môi trường khuyến nghị | Nhiệt độ 15–30°C, độ ẩm 10–80% RH |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ 0–40°C, độ ẩm 5–95% RH |
| Chế độ yên tĩnh | Có |
| Độ ồn in (PC, A4, màu) | 40.5 dB(A) |
| Điện áp | AC 100–240V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tắt: 0.05 W Chờ (USB): 1.0 W Hoạt động: 16 W |
| Kích thước (WxDxH) | 639 x 379 x 200 mm |
| Trọng lượng | 14.4 kg |



