Đánh giá sản phẩm Màn Hình Samsung LF24T450 LF24T450FQEXXV (Xoay 90, 24 inch, 16:9, IPS, FHD 1920 x 1080, 5 ms, 75Hz)
Thông số sản phẩm đầy đủ
| Hiển Thị | |
| Kích thước màn hình (Lớp) | 24 inch |
| Flat / Curved | Flat |
| Kích thước hiển thị tích cực (HxV) | 527.04 × 296.46 mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 250 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (Typ) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega |
| Độ phân giải | 1,920 x 1,080 |
| Thời gian phản hồi | 5(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°/178° |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 16.7M |
| Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) | 72% (CIE 1931) |
| Tần số quét | Max 75Hz |
| Tính Năng Chung | |
| Eco Saving Plus | Có |
| Eye Saver Mode | Có |
| Flicker Free | Có |
| Chế độ chơi Game | Có |
| Image Size | Có |
| Windows Certification | Windows10 |
| FreeSync | Có |
| Off Timer Plus | Có |
| HDMI-CEC | Không |
| Giao Diện | |
| Hiển thị không dây | Không |
| D-Sub | Không |
| DVI | Không |
| Dual Link DVI | Không |
| Display Port | 1 EA |
| Display Port Version | 1.2 |
| Display Port Out | Không |
| Mini-Display Port | Không |
| HDMI | 2 EA |
| HDMI Version | 1.4 |
| Tai nghe | Không |
| Tai nghe | Có |
| USB Ports | 2 |
| USB Hub Version | USB2.0x2 |
| USB-C | Không |
| USB-C Charging Power | Không |
| Âm Thanh | |
| Loa | Không |
| USB Sound Bar (Ready) | Không |
| Hoạt Động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 10℃~ 40℃ |
| Độ ẩm | 10% ~ 80%, Non-condensing |
| Thiết Kế | |
| Màu sắc | BLACK |
| Dạng chân đế | HAS PIVOT (MORE THAN 100MM) |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 130.0mm(±2.0mm) |
| Độ nghiêng | -3.0˚(±2.0˚) ~ 25.0˚(±2.0˚) |
| Khớp quay | -45˚(±2.0˚) ~ 45(±2.0˚) |
| Xoay | Có |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Eco | |
| ENERGY STAR | Có |
| Recycled Plastic | Over 3 % |
| Pin & Sạc | |
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (DPMS) | 0.5W |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) | 0.3W |
| Loại | Internal Power |
| Kích Thước | |
| Có chân đế (RxCxD) | 539.2 x 370.9 x 224.0 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) | 539.2 x 322.8 x 39.4 mm |
| Thùng máy (RxCxD) | 604 x 147 x 385 mm |
| Trọng Lượng | |
| Có chân đế | 4.0 kg |
| Không có chân đế | 2.6 kg |
| Thùng máy | 5.5 kg |
| Phụ Kiện | |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
| HDMI Cable | Có |
| Mini-Display Gender | Không |
| Remote Controller | Không |
| Chứng Chỉ | |
| TCO Certified | Có |

Camera Wifi ngoài trời Xoay 360 Imou IPC-K7FP-3H0WE (Cruiser SC 3MP)
Camera IPC-S51FEP (Cruiser SE+ 5MP, míc + loa)
Mainboard Gigabyte GA-X79S-UP5-WIFI (rev. 1.0)
Camera IPC-S2XP-10M0WED (Ranger Dual 10MP)
Camera IPC-S6DP-5M0WEB (Bulb cam 5MP)
Camera IPC-S3EP-3M0WE (Bullet 3 3MP)
Camera wifi trong nhà Imou IPC-C32EP 3MP
Camera IPC-K2MP-3H1WE (Ranger Mini, 3MP)
Mainboard Gigabyte B550 AORUS ELITE V2 (rev. 1.0)
Mainboard Gigabyte B550M AORUS PRO AX (rev. 1.1)
Mainboard Gigabyte B550M DS3H AC (rev. 1.x)
Mainboard Gigabyte B660M AORUS PRO (rev. 1.0)
Mainboard Gigabyte B550M DS3H (rev. 1.x)
Rèm cuốn X3-11
Mainboard Gigabyte B450M S2H (rev. 1.x)
Rèm cuốn X3-12
Rèm cuốn lưới X1-6
Mainboard Gigabyte B660M AORUS PRO AX (rev. 1.x)
Mainboard Gigabyte B550 GAMING X (rev. 1.0)
Mainboard Gigabyte X570 AORUS ELITE (rev. 1.0)
Mainboard Gigabyte X570 GAMING X
Mainboard Gigabyte B450 AORUS PRO (rev. 1.0)
Mainboard Gigabyte B550M AORUS PRO (rev. 1.0)
Máy In Laser Đen Trắng HP LaserJet 108A 4ZB79A (In, 1200 x 1200 dpi, A4, A5, USB 2.0)
Camera trong nhà IPC-A32P-PRO (Ranger 2 Pro 3MP)










